Máy bơm cánh khế 3RP-2 có khả năng vận chuyển chất lỏng với lưu lượng 1.2 m³/h, phù hợp với các hệ thống cần dòng bơm ổn định ở mức vừa phải. Đây là mức lưu lượng thích hợp cho những quy trình cần cấp liệu, trung chuyển hoặc bơm chất lỏng liên tục nhưng không yêu cầu lưu lượng quá lớn.
Với áp suất 0.6 MPa, tốc độ quay 1000 vòng/phút, cổng kết nối DN15 và công suất động cơ 0.55 kW, Máy bơm cánh khế 3RP-2 được thiết kế để vận chuyển chất lỏng đều, hạn chế dao động dòng chảy và duy trì hiệu quả bơm trong điều kiện vận hành phù hợp.
Lưu lượng 1.2 m³/h cho phép Máy bơm cánh khế 3RP-2 vận chuyển một lượng chất lỏng ổn định trong mỗi giờ làm việc. Mức lưu lượng này phù hợp với các hệ thống có đường ống nhỏ, cụm cấp liệu gọn hoặc dây chuyền cần kiểm soát lượng chất lỏng đi qua máy.
Nhờ lưu lượng vừa phải, máy có thể duy trì dòng chảy đều mà không tạo áp lực quá lớn lên hệ thống.
Máy bơm cánh khế 3RP-2 hoạt động theo nguyên lý bơm thể tích. Hai rotor dạng cánh khế quay đồng bộ, tạo ra các khoang chứa chất lỏng và đưa chất lỏng từ cửa hút sang cửa xả theo chu kỳ liên tục.
Cơ chế này giúp lưu lượng 1.2 m³/h được duy trì ổn định hơn, hạn chế tình trạng dòng chảy lúc mạnh lúc yếu trong quá trình vận hành.
Khi Máy bơm cánh khế 3RP-2 vận hành, rotor quay bên trong buồng bơm và tạo ra các khoang thể tích giữa rotor với thân bơm. Mỗi khoang sẽ giữ một lượng chất lỏng nhất định rồi vận chuyển đến cửa xả.
Sự lặp lại đều đặn của các khoang bơm giúp máy tạo ra lưu lượng 1.2 m³/h một cách ổn định.
Tốc độ quay 1000 vòng/phút giúp rotor của Máy bơm cánh khế 3RP-2 tạo nhịp hút và đẩy liên tục. Khi tốc độ quay ổn định, lượng chất lỏng được vận chuyển trong mỗi chu kỳ cũng ổn định hơn.
Đây là yếu tố quan trọng giúp máy duy trì khả năng vận chuyển chất lỏng với lưu lượng 1.2 m³/h trong quá trình làm việc.
Cổng kết nối DN15 giúp Máy bơm cánh khế 3RP-2 phù hợp với các hệ thống đường ống nhỏ. Kích thước kết nối này hỗ trợ dòng chất lỏng đi vào và đi ra khỏi máy theo mức lưu lượng thiết kế 1.2 m³/h.
Khi cổng kết nối phù hợp với lưu lượng, dòng chảy được kiểm soát tốt hơn và hạn chế thất thoát trong quá trình bơm.
Để đạt lưu lượng 1.2 m³/h, cửa hút cần được cấp đủ chất lỏng và cửa xả cần thông thoáng. Cổng DN15 giúp dòng chất lỏng đi qua Máy bơm cánh khế 3RP-2 theo tiết diện phù hợp, từ đó hỗ trợ quá trình hút và xả diễn ra ổn định.
Nếu đường hút hoặc đường xả bị cản trở, lưu lượng thực tế có thể giảm so với mức thiết kế.
Áp suất 0.6 MPa giúp Máy bơm cánh khế 3RP-2 tạo lực đẩy đủ để đưa chất lỏng qua hệ thống đường ống. Khi áp suất được duy trì ổn định, dòng chảy ra khỏi cửa xả đều hơn và khả năng vận chuyển chất lỏng ở mức 1.2 m³/h được đảm bảo tốt hơn.
Áp suất phù hợp giúp máy hạn chế tình trạng hụt dòng hoặc dòng chảy yếu trong quá trình vận hành.
Khi áp suất xả nằm trong giới hạn 0.6 MPa, Máy bơm cánh khế 3RP-2 có thể hoạt động ổn định mà không gây quá tải cho đầu bơm và động cơ. Điều này giúp lưu lượng được duy trì đều, đồng thời giảm nguy cơ rung động hoặc tăng nhiệt bất thường.
Động cơ 0.55 kW cung cấp lực quay cho rotor hoạt động bên trong buồng bơm. Khi động cơ vận hành đều, rotor quay ổn định và tạo ra chu trình hút đẩy liên tục.
Sự ổn định của động cơ giúp Máy bơm cánh khế 3RP-2 duy trì lưu lượng 1.2 m³/h mà không cần sử dụng công suất quá lớn.
Công suất 0.55 kW phù hợp với lưu lượng 1.2 m³/h, giúp máy vận hành đúng tải và hạn chế tiêu hao năng lượng không cần thiết. Nhờ sự cân đối này, Máy bơm cánh khế 3RP-2 có thể vận chuyển chất lỏng ổn định trong các hệ thống nhỏ và vừa.
Máy bơm cánh khế 3RP-2 có thể vận chuyển các chất lỏng có độ nhớt nhất định nhờ nguyên lý bơm thể tích. Lưu lượng 1.2 m³/h giúp máy đưa chất lỏng đi đều, không tạo dòng quá mạnh và hạn chế xáo trộn môi chất.
Điều này phù hợp với những quy trình cần bơm chất lỏng ổn định, nhẹ nhàng và liên tục.
Do chất lỏng được vận chuyển trong các khoang thể tích, Máy bơm cánh khế 3RP-2 không tạo lực khuấy đảo quá mạnh trong buồng bơm. Nhờ đó, dòng chất lỏng giữ được sự ổn định hơn khi đi qua máy.
Đây là lợi thế quan trọng khi cần duy trì chất lượng và trạng thái của chất lỏng trong quá trình bơm.
Để Máy bơm cánh khế 3RP-2 đạt lưu lượng 1.2 m³/h, cửa hút phải luôn được cấp đủ chất lỏng. Nếu nguồn cấp không ổn định, máy có thể bị hụt dòng, giảm lưu lượng hoặc phát sinh rung động.
Nguồn hút ổn định là điều kiện quan trọng để máy vận hành đúng lưu lượng thiết kế.
Đường xả cần được giữ thông thoáng để chất lỏng thoát ra khỏi máy dễ dàng. Nếu đường xả bị tắc hoặc áp lực phía sau tăng cao, lưu lượng có thể giảm và máy phải làm việc nặng hơn.
Vì vậy, muốn duy trì lưu lượng 1.2 m³/h, cần đảm bảo đường xả phù hợp với áp suất làm việc 0.6 MPa.
Với lưu lượng 1.2 m³/h và áp suất 0.6 MPa, Máy bơm cánh khế 3RP-2 phù hợp với các hệ thống cần vận chuyển chất lỏng ở mức vừa phải, yêu cầu dòng bơm ổn định, không dao động lớn và dễ kiểm soát trong quá trình sử dụng.

Máy bơm cánh khế 3RP-2 tạo áp suất đẩy 0.6 MPa dựa trên nguyên lý bơm thể tích tích cực. Thay vì dùng lực ly tâm để tăng áp, máy sử dụng hai rotor dạng cánh khế quay đồng bộ bên trong buồng bơm để hút chất lỏng vào, giữ chất lỏng trong các khoang kín tạm thời và đẩy chất lỏng ra ngoài qua cửa xả.
Với lưu lượng 1.2 m³/h, tốc độ quay 1000 vòng/phút, đường kính kết nối DN15 và công suất động cơ 0.55 kW, Máy bơm cánh khế 3RP-2 được thiết kế để tạo áp suất đẩy ổn định ở mức 0.6 MPa trong các hệ thống bơm chất lỏng quy mô nhỏ và vừa.
Cách thức tạo áp suất đẩy 0.6 MPa bên trong Máy bơm cánh khế 3RP-2 bắt đầu từ sự thay đổi thể tích trong buồng bơm. Khi hai rotor cánh khế quay, thể tích tại khu vực cửa hút tăng lên, giúp chất lỏng đi vào buồng bơm.
Sau đó, chất lỏng được giữ trong các khoang giữa cánh khế và thành buồng bơm. Khi các khoang này di chuyển đến khu vực cửa xả, thể tích bị thu hẹp lại. Sự thu hẹp thể tích làm chất lỏng bị ép ra ngoài, từ đó hình thành áp suất đẩy.
Rotor cánh khế là bộ phận trực tiếp tạo ra quá trình hút và đẩy chất lỏng. Khi hai rotor quay ngược chiều nhau, chúng liên tục tạo ra các khoang chứa chất lỏng và đưa các khoang này từ cửa hút đến cửa xả.
Tại đầu xả, rotor tiếp tục quay và làm giảm không gian chứa chất lỏng. Do chất lỏng gần như không bị nén, lực ép từ rotor sẽ chuyển thành áp suất đẩy. Đây là cơ chế chính giúp Máy bơm cánh khế 3RP-2 đạt áp suất làm việc 0.6 MPa.
Buồng bơm của Máy bơm cánh khế 3RP-2 có vai trò giữ chất lỏng trong một không gian làm việc tương đối kín. Khi chất lỏng được đưa từ cửa hút sang cửa xả, buồng bơm giúp hạn chế thất thoát dòng chảy và giảm hiện tượng hồi lưu.
Nếu buồng bơm có độ kín tốt, áp suất đẩy sẽ được duy trì ổn định hơn. Đây là yếu tố quan trọng để Máy bơm cánh khế 3RP-2 tạo được áp suất 0.6 MPa trong quá trình vận hành.
Khe hở giữa hai rotor và giữa rotor với thành buồng bơm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo áp suất của Máy bơm cánh khế 3RP-2. Khe hở cần đủ nhỏ để hạn chế chất lỏng chảy ngược từ phía xả về phía hút.
Khi khe hở được kiểm soát tốt, lượng chất lỏng bị hồi lưu giảm xuống, giúp áp suất đầu xả ổn định hơn. Ngược lại, nếu khe hở quá lớn do mài mòn hoặc lắp đặt sai, máy có thể bị giảm áp, giảm lưu lượng và không đạt hiệu quả đẩy như thiết kế.
Tốc độ quay 1000 vòng/phút giúp hai rotor cánh khế liên tục tạo khoang hút và khoang đẩy trong buồng bơm. Khi tốc độ quay ổn định, lượng chất lỏng được vận chuyển qua mỗi chu kỳ cũng ổn định hơn.
Nhờ đó, Máy bơm cánh khế 3RP-2 có thể duy trì áp suất đẩy 0.6 MPa một cách đều hơn. Nếu tốc độ quay không ổn định, áp suất đầu ra có thể dao động, làm ảnh hưởng đến quá trình cấp liệu hoặc chiết rót.
Động cơ 0.55 kW cung cấp năng lượng để trục bơm và rotor cánh khế quay liên tục. Lực quay từ động cơ được truyền đến rotor, tạo ra quá trình hút, giữ và đẩy chất lỏng trong buồng bơm.
Công suất 0.55 kW phù hợp với thiết kế lưu lượng 1.2 m³/h và áp suất 0.6 MPa của Máy bơm cánh khế 3RP-2. Khi động cơ vận hành ổn định, lực đẩy của rotor cũng ổn định, giúp máy duy trì áp suất đầu ra tốt hơn.
Cửa xả DN15 là nơi chất lỏng được đẩy ra khỏi Máy bơm cánh khế 3RP-2. Kích thước DN15 phù hợp với lưu lượng 1.2 m³/h, giúp dòng chất lỏng đi ra có độ tập trung và áp lực ổn định.
Khi rotor đưa chất lỏng đến cửa xả, dòng chất lỏng bị đẩy vào đường ống. Sự kết hợp giữa khoang bơm kín, rotor quay đều và cửa xả phù hợp giúp máy tạo được áp suất đẩy 0.6 MPa trong hệ thống.
Máy bơm cánh khế 3RP-2 tạo áp suất đẩy khi chất lỏng gặp sức cản ở phía đầu ra, chẳng hạn như chiều dài đường ống, độ nhớt chất lỏng, van, co nối hoặc thiết bị chiết rót phía sau. Khi rotor tiếp tục đẩy chất lỏng vào hệ thống, áp suất sẽ hình thành để thắng lực cản đó.
Vì vậy, để áp suất 0.6 MPa được duy trì ổn định, đường ống DN15 cần được lắp đặt đúng, không bị nghẹt và không tạo cản trở quá mức. Nếu đường xả bị tắc hoặc van đóng quá nhiều, áp suất có thể tăng bất thường và gây quá tải cho máy.
Cách thức tạo áp suất đẩy 0.6 MPa bên trong Máy bơm cánh khế 3RP-2 dựa trên sự quay đồng bộ của hai rotor cánh khế trong buồng bơm kín. Rotor tạo khoang hút để đưa chất lỏng vào, giữ chất lỏng trong các khoang bơm và ép chất lỏng ra ngoài khi khoang chứa thu hẹp tại cửa xả.
Với lưu lượng 1.2 m³/h, tốc độ quay 1000 vòng/phút, kết nối DN15 và động cơ 0.55 kW, Máy bơm cánh khế 3RP-2 có khả năng tạo áp suất đẩy ổn định 0.6 MPa khi được lắp đặt đúng và vận hành trong điều kiện phù hợp. Đây là yếu tố giúp máy đáp ứng tốt các công đoạn cần dòng chảy đều, lực đẩy ổn định và khả năng kiểm soát chất lỏng hiệu quả.





Máy bơm trái khế 3RP-2 lưu lượng 1.2 m³/h áp suất 0.6 MPa
Liên hệ